Đa tròng CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 chống tia UV
ĐA TRÒNG CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 CHỐNG TIA UV – TRÒNG ĐA TRÒNG CHIẾT SUẤT CAO, MỎNG NHẸ VÀ BẢO VỆ MẮT
Đa tròng CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 chống tia UV là dòng tròng kính Progressive dành cho người cần điều chỉnh thị lực ở nhiều khoảng cách trên cùng một cặp kính. Sản phẩm kết hợp thiết kế đa tròng với chiết suất 1.67, lớp phủ U2 và khả năng chống tia UV400, hướng đến nhu cầu sử dụng kính thường xuyên của người lão thị, đặc biệt những người mong muốn một sản phẩm có độ mỏng và tính thẩm mỹ cao hơn so với các dòng chiết suất thấp.
Về mặt quang học, kính đa tròng không đơn thuần là một tròng kính có nhiều mức độ khác nhau. Bề mặt tròng được thiết kế để tạo ra sự thay đổi công suất quang học liên tục từ vùng nhìn xa ở phía trên, qua vùng nhìn trung gian ở khu vực trung tâm và tiến đến vùng nhìn gần ở phía dưới.
Nhờ đó, người đeo có thể sử dụng cùng một cặp kính cho nhiều hoạt động như lái xe, đi lại, giao tiếp, sử dụng máy tính, làm việc, đọc sách và sử dụng điện thoại.
Đặc biệt, chiết suất 1.67 giúp tối ưu độ dày tròng tốt hơn so với các vật liệu chiết suất thấp hơn trong những điều kiện tương đương. Đây là lựa chọn phù hợp cho người có độ kính từ trung bình đến cao hoặc người ưu tiên một cặp kính gọn, mỏng và thẩm mỹ.
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | CHEMI |
| Tên sản phẩm | CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 |
| Loại tròng | Đa tròng – Progressive |
| Chiết suất | 1.67 |
| Lớp phủ | U2 / Crystal U2 tùy cấu hình |
| Khả năng chống UV | UV400 theo cấu hình sản phẩm |
| Thiết kế | Vùng nhìn xa – trung gian – gần |
| Chất liệu | Nhựa quang học chiết suất cao |
| Đối tượng | Người lão thị cần nhìn đa khoảng cách |
| Ứng dụng | Lái xe, làm việc, máy tính, đọc sách, điện thoại, sinh hoạt |
Các dòng CHEMI U2 1.67 trên thị trường được công bố với chiết suất khoảng 1.665, lớp phủ Ultra Super Hydrophobic (USH) và khả năng chống UV400; danh mục sản phẩm CHEMI tại Việt Nam cũng ghi nhận cấu hình 1.67 U2/UV400.
2. KÍNH ĐA TRÒNG CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 LÀ GÌ?
Kính đa tròng (Progressive Lens) là loại tròng kính có khả năng cung cấp nhiều mức công suất quang học trên cùng một bề mặt tròng mà không sử dụng đường phân cách nhìn thấy như kính hai tròng truyền thống.
Thiết kế cơ bản của tròng có thể được chia thành:
VÙNG NHÌN XA
↓
HÀNH LANG ĐA TRÒNG
↓
VÙNG NHÌN TRUNG GIAN
↓
VÙNG NHÌN GẦN
Trong quá trình chuyển từ trên xuống dưới, công suất bổ sung cho nhìn gần tăng dần.
Đây chính là nguyên lý giúp người lão thị có thể chuyển đổi giữa các khoảng cách nhìn mà không phải thay đổi sang một cặp kính khác.
3. NGUYÊN LÝ QUANG HỌC CỦA TRÒNG ĐA TRÒNG
Ở mắt trẻ, khả năng điều tiết cho phép thủy tinh thể thay đổi hình dạng để tăng công suất hội tụ khi nhìn vật ở gần.
Theo tuổi tác, khả năng điều tiết giảm dần. Đây là cơ chế sinh lý liên quan đến lão thị (presbyopia).
Khi đó, người sử dụng có thể vẫn nhìn xa tương đối rõ nhưng gặp khó khăn khi đọc chữ nhỏ, nhìn điện thoại hoặc thực hiện công việc ở khoảng cách gần.
Kính đa tròng giải quyết nhu cầu này bằng cách phân bổ công suất trên tròng:
Vùng nhìn xa
Phần phía trên của tròng chủ yếu phục vụ nhu cầu nhìn xa.
Người đeo sử dụng vùng này khi:
- Lái xe.
- Quan sát đường.
- Nhìn biển báo.
- Xem tivi.
- Quan sát cảnh vật.
- Giao tiếp ở khoảng cách xa.
Vùng nhìn trung gian
Vùng trung gian nằm giữa vùng nhìn xa và vùng nhìn gần.
Đây là vùng quan trọng đối với các hoạt động hiện đại như:
- Sử dụng máy tính.
- Làm việc văn phòng.
- Xem laptop.
- Nhìn bảng điều khiển.
- Làm việc trên bàn.
- Giao tiếp ở khoảng cách trung bình.
Vùng nhìn gần
Vùng nhìn gần nằm ở phía dưới tròng.
Người đeo sử dụng vùng này khi:
- Đọc sách.
- Đọc báo.
- Sử dụng điện thoại.
- Đọc tài liệu.
- Viết.
- May vá.
- Thực hiện các công việc ở khoảng cách gần.
4. HÀNH LANG ĐA TRÒNG – YẾU TỐ CỐT LÕI CỦA KÍNH PROGRESSIVE
Một trong những đặc điểm quan trọng của kính đa tròng là hành lang chuyển tiếp (progressive corridor).
Đây là khu vực công suất thay đổi dần từ nhìn xa đến nhìn gần.
Sự thay đổi công suất liên tục này giúp tạo ra trải nghiệm chuyển khoảng cách tự nhiên hơn so với kính hai tròng có đường phân cách.
Tuy nhiên, về mặt quang học, vùng ngoại vi của tròng Progressive có thể xuất hiện các vùng loạn thị không mong muốn/quang sai ngoại vi do yêu cầu phân bố công suất trên bề mặt.
Vì vậy, thiết kế Progressive cần cân bằng nhiều yếu tố:
Độ rộng vùng nhìn xa ↔ vùng trung gian ↔ vùng gần ↔ hành lang chuyển tiếp ↔ quang sai ngoại vi.
Đây cũng là lý do chất lượng của kính đa tròng không thể chỉ đánh giá bằng chiết suất.
5. CHIẾT SUẤT 1.67 – ƯU THẾ VỀ ĐỘ MỎNG
Điểm nổi bật của CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 nằm ở vật liệu chiết suất cao.
Chiết suất càng cao, nhà sản xuất có thể tạo ra công suất khúc xạ cần thiết với hình học tròng được tối ưu hơn. Trong điều kiện đơn kính và đường kính phôi tương đương, tròng 1.67 thường có khả năng đạt độ mỏng tốt hơn so với tròng 1.56.
Một số thông tin sản phẩm CHEMI 1.67 U2 trên thị trường mô tả mức giảm độ dày khoảng 20–30% so với tròng thông thường, tuy nhiên con số thực tế phụ thuộc vào độ kính, kích thước gọng, đường kính phôi, thiết kế tròng và cách lắp.
Vì sao độ mỏng quan trọng?
Với người có độ cận hoặc viễn cao, tròng chiết suất thấp có thể trở nên dày và tạo cảm giác kính nặng hoặc kém thẩm mỹ.
Chiết suất 1.67 giúp:
- Tối ưu độ dày.
- Giảm cảm giác cồng kềnh.
- Tăng tính thẩm mỹ.
- Phù hợp với nhiều kiểu gọng hiện đại.
- Đặc biệt hữu ích với người có độ kính trung bình đến cao.
Tuy nhiên, 1.67 không đồng nghĩa với việc mọi trường hợp đều mỏng hơn một tỷ lệ cố định. Độ dày thực tế phải được tính dựa trên đơn kính và kích thước gọng cụ thể.
6. CHIẾT SUẤT 1.67 VÀ CHỈ SỐ ABBE
Khi lựa chọn vật liệu tròng kính, không nên chỉ nhìn vào chiết suất.
Một thông số quang học quan trọng khác là chỉ số Abbe – đại lượng liên quan đến mức độ tán sắc của vật liệu.
Các thông tin thương mại về CHEMI 1.67 thường ghi nhận chỉ số Abbe khoảng 32.
Về nguyên tắc, vật liệu có chiết suất cao thường đi kèm chỉ số Abbe thấp hơn so với một số vật liệu chiết suất thấp. Điều này có thể làm tăng khả năng cảm nhận sắc sai màu/tán sắc trong một số điều kiện, đặc biệt ở vùng ngoại vi hoặc khi người dùng có độ kính cao.
Do đó, khi tư vấn tròng kính:
Không nên chỉ hỏi “tròng này có mỏng không?” mà cần xem xét đồng thời chiết suất, Abbe, thiết kế quang học, độ kính và nhu cầu sử dụng.
Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn khi lựa chọn tròng kính chuyên nghiệp.
7. LỚP PHỦ U2 – BẢO VỆ VÀ DỄ VỆ SINH
CHEMI U2 được biết đến với hệ thống lớp phủ có tính năng Ultra Super Hydrophobic, thường được gọi là USH Coating.
Lớp phủ này tạo ra bề mặt có tính chất kỵ nước, giúp hạn chế tình trạng nước lưu lại trên bề mặt tròng và hỗ trợ vệ sinh kính thuận tiện hơn. Các sản phẩm CHEMI U2 1.67 được công bố trên thị trường cũng ghi nhận các tính năng như hạn chế bám nước, bám bụi và dấu vân tay.
Hạn chế bám nước
Khi nước tiếp xúc với bề mặt có tính kỵ nước, nước có xu hướng tạo thành giọt và dễ được loại bỏ hơn.
Điều này có lợi khi sử dụng kính:
- Trong thời tiết mưa.
- Môi trường có độ ẩm cao.
- Khi chuyển đổi giữa môi trường nóng và lạnh.
Hạn chế bám dầu và vân tay
Dấu vân tay và dầu từ da có thể làm giảm độ trong của tròng.
Bề mặt phủ phù hợp giúp giảm tình trạng bám bẩn và hỗ trợ việc lau kính dễ dàng hơn.
Hạn chế phản quang
Hệ thống phủ đa lớp có thể giúp giảm ánh sáng phản xạ trên bề mặt tròng, hỗ trợ tăng độ trong quang học và giảm hiện tượng phản sáng trong một số điều kiện.
Tăng độ bền bề mặt
Lớp phủ cứng kết hợp hệ thống coating giúp tăng khả năng chống lại các tác động thông thường trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng chống trầy không có nghĩa là chống trầy tuyệt đối. Cách vệ sinh và bảo quản vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của lớp phủ.
8. CHỐNG TIA UV400 – BẢO VỆ MẮT KHI SỬ DỤNG NGOÀI TRỜI
Tia cực tím trong ánh sáng mặt trời là một yếu tố cần được quan tâm khi sử dụng kính trong thời gian dài ngoài trời.
CHEMI U2 1.67 được các nhà bán lẻ và danh mục sản phẩm tại Việt Nam ghi nhận với khả năng UV400.
UV400 là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ khả năng lọc tia cực tím trong vùng bước sóng đến khoảng 400 nm.
Khả năng chống UV đặc biệt hữu ích đối với người:
- Thường xuyên lái xe.
- Làm việc ngoài trời.
- Đi bộ dưới ánh nắng.
- Đi du lịch.
- Thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
Cần phân biệt rõ:
Chống UV ≠ chống chói.
UV400 liên quan đến khả năng lọc tia cực tím, trong khi lớp phủ chống phản quang tập trung vào việc giảm ánh sáng phản xạ trên bề mặt tròng.
9. TẠI SAO 1.67 PHÙ HỢP VỚI NGƯỜI CÓ ĐỘ KÍNH CAO?
Độ kính càng cao thì yêu cầu về hình học và độ dày tròng càng trở nên đáng chú ý.
Đối với kính cận, phần rìa tròng thường dày hơn; trong khi kính viễn có xu hướng dày hơn ở khu vực trung tâm.
Việc sử dụng vật liệu chiết suất cao như 1.67 có thể giúp tối ưu độ dày so với vật liệu chiết suất thấp hơn.
Đây là lý do tròng 1.67 thường được lựa chọn cho:
- Cận thị trung bình đến cao.
- Viễn thị cần tối ưu thẩm mỹ.
- Người muốn sử dụng gọng nhỏ.
- Người yêu cầu tròng mỏng.
- Người không muốn kính quá dày ở rìa.
Tuy nhiên, với mỗi đơn kính cụ thể, kỹ thuật viên nên tính toán độ dày thực tế trước khi lựa chọn vật liệu.
10. KÍNH ĐA TRÒNG CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 PHÙ HỢP VỚI AI?
Người bị lão thị
Đây là nhóm đối tượng chính của kính Progressive. Tròng giúp bổ sung công suất nhìn gần trong khi vẫn duy trì khả năng nhìn xa.
Người có độ kính trung bình đến cao
Chiết suất 1.67 giúp tối ưu độ mỏng và tính thẩm mỹ.
Người làm việc văn phòng
Vùng trung gian hỗ trợ các hoạt động nhìn màn hình máy tính, tài liệu và giao tiếp.
Người thường xuyên lái xe
Vùng nhìn xa phục vụ việc quan sát đường, biển báo và phương tiện.
Người đọc sách hoặc sử dụng điện thoại thường xuyên
Vùng nhìn gần hỗ trợ các hoạt động ở khoảng cách gần.
Người muốn sử dụng một cặp kính cho cả ngày
Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất của kính đa tròng: không phải liên tục thay đổi giữa kính nhìn xa và kính đọc sách.
11. ĐO KÍNH – YẾU TỐ CỰC KỲ QUAN TRỌNG VỚI TRÒNG ĐA TRÒNG
Một trong những sai lầm phổ biến khi lựa chọn kính đa tròng là chỉ quan tâm đến thương hiệu và chiết suất.
Trên thực tế, độ chính xác khi đo và lắp kính có ảnh hưởng rất lớn đến trải nghiệm thị giác.
Các thông số cần được xác định gồm:
- Độ cầu (SPH).
- Độ trụ (CYL).
- Trục loạn (AXIS).
- Độ cộng thêm nhìn gần (ADD).
- Khoảng cách đồng tử (PD).
- Chiều cao đồng tử.
- Khoảng cách đỉnh kính.
- Độ nghiêng gọng.
- Độ cong gọng.
- Kích thước và hình dạng gọng.
- Khoảng cách làm việc thực tế.
Đối với kính Progressive, chiều cao lắp và vị trí đồng tử đặc biệt quan trọng vì chúng quyết định vị trí tương đối của các vùng nhìn trên tròng.
Một tròng kính cao cấp nhưng lắp sai vị trí vẫn có thể gây:
- Khó tìm vùng nhìn.
- Mất thời gian thích nghi.
- Cảm giác hình ảnh không ổn định.
- Khó sử dụng vùng trung gian.
- Khó đọc ở vùng gần.
Vì vậy, khách hàng nên được đo và lắp kính bởi người có chuyên môn.
12. NGƯỜI MỚI ĐEO KÍNH ĐA TRÒNG CẦN THÍCH NGHI NHƯ THẾ NÀO?
Do công suất thay đổi liên tục trên bề mặt tròng, người mới sử dụng kính đa tròng có thể cần thời gian để hệ thống thị giác thích nghi.
Trong thời gian đầu:
Khi nhìn xa:
Giữ tư thế nhìn tự nhiên và sử dụng vùng phía trên của tròng.
Khi nhìn máy tính:
Điều chỉnh góc đầu và mắt để tìm vùng trung gian phù hợp.
Khi đọc sách/điện thoại:
Hướng mắt xuống phần dưới của tròng để sử dụng vùng gần.
Khi di chuyển:
Nên phối hợp chuyển động của đầu và mắt thay vì chỉ đảo mắt sang hai bên.
Thông thường, việc sử dụng kính thường xuyên sẽ giúp quá trình thích nghi thuận lợi hơn.
Nếu sau thời gian làm quen mà vẫn xuất hiện khó chịu rõ rệt, người dùng nên quay lại nơi đo và lắp kính để kiểm tra lại thông số.
13. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CHEMI TRADITIONAL U2 1.67
1. Đa tròng Progressive
Cung cấp vùng nhìn xa, trung gian và gần trên cùng một tròng.
2. Chiết suất 1.67
Hỗ trợ tối ưu độ mỏng, đặc biệt hữu ích với những đơn kính có độ cao hơn.
3. UV400
Hỗ trợ lọc tia UV theo cấu hình sản phẩm.
4. Lớp phủ U2
Hỗ trợ hạn chế bám nước, bụi, dấu vân tay và giúp vệ sinh bề mặt thuận tiện hơn.
5. Hỗ trợ chống phản quang
Giúp giảm ánh sáng phản xạ trên bề mặt tròng, tăng sự dễ chịu trong quá trình sử dụng.
6. Tính thẩm mỹ cao
Tròng mỏng hơn giúp kính gọn gàng, phù hợp với nhiều kiểu gọng.
7. Một cặp kính cho nhiều nhu cầu
Có thể đáp ứng việc nhìn xa, trung gian và gần mà không cần liên tục thay đổi kính.
14. HƯỚNG DẪN VỆ SINH VÀ BẢO QUẢN
Để giữ lớp phủ U2 hoạt động ổn định và duy trì độ trong của tròng, người dùng nên:
- Rửa sạch bụi trước khi lau.
- Sử dụng dung dịch vệ sinh kính chuyên dụng.
- Dùng khăn microfiber mềm.
- Lau nhẹ nhàng theo một hướng.
- Không dùng áo hoặc khăn giấy để lau tròng.
- Không đặt mặt tròng úp xuống bề mặt cứng.
- Bảo quản kính trong hộp khi không sử dụng.
- Không để kính trong ô tô dưới ánh nắng trong thời gian dài.
- Không sử dụng hóa chất tẩy rửa gia dụng để vệ sinh kính.
Đặc biệt, bụi cát hoặc các hạt nhỏ trên bề mặt có thể gây xước khi lau trực tiếp, vì vậy bước loại bỏ bụi trước khi lau là rất quan trọng.
15. SO SÁNH NHANH CHIẾT SUẤT 1.56 – 1.60 – 1.67
| Tiêu chí | 1.56 | 1.60 | 1.67 |
|---|---|---|---|
| Độ mỏng | Cơ bản | Mỏng hơn | Mỏng hơn nữa |
| Trọng lượng | Cân bằng | Tốt | Tối ưu tốt cho độ cao |
| Tính thẩm mỹ | Tốt | Cao | Rất cao |
| Độ kính phù hợp | Thấp – vừa | Vừa | Vừa – cao |
| Chi phí | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Người ưu tiên tròng mỏng | Có | Có | Rất phù hợp |
| Kính đa tròng | Có thể | Có thể | Phù hợp khi cần tối ưu độ mỏng |
Lưu ý rằng đây là so sánh định hướng. Độ dày và trọng lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ kính, đường kính phôi, kích thước gọng, thiết kế tròng và cách lắp.
16. CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 – GIẢI PHÁP CHO NHU CẦU THỊ LỰC HIỆN ĐẠI
Một ngày của người trưởng thành có thể bao gồm rất nhiều khoảng cách nhìn khác nhau:
Lái xe → nhìn xa → nhìn người đối diện → làm việc máy tính → xem điện thoại → đọc tài liệu.
Nếu sử dụng kính đơn tròng, người dùng có thể phải thay đổi kính khi chuyển từ nhìn xa sang nhìn gần.
Với kính đa tròng, các khoảng cách này được tích hợp trên cùng một tròng.
CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 vì vậy hướng tới sự kết hợp giữa:
THỊ LỰC ĐA KHOẢNG CÁCH
+
CHIẾT SUẤT CAO 1.67
+
LỚP PHỦ U2
+
BẢO VỆ UV400
+
TÍNH THẨM MỸ
Đây là cấu hình phù hợp với người muốn nâng cấp từ tròng chiết suất thấp lên một dòng mỏng hơn, gọn hơn nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu nhìn đa khoảng cách.
KẾT LUẬN
Đa tròng CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 chống tia UV là lựa chọn đáng cân nhắc cho người lão thị cần một cặp kính có khả năng đáp ứng nhiều khoảng cách nhìn, đồng thời mong muốn tối ưu độ mỏng và tính thẩm mỹ.
Sự kết hợp giữa thiết kế Progressive, chiết suất 1.67, lớp phủ U2 và khả năng chống UV400 giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng trong cuộc sống hiện đại – từ lái xe, làm việc, sử dụng máy tính cho tới đọc sách và sử dụng điện thoại.
Với tròng đa tròng, chất lượng cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào bản thân tròng kính mà còn phụ thuộc rất lớn vào đo thị lực, xác định ADD, đo PD, chiều cao lắp, lựa chọn gọng và kỹ thuật căn chỉnh kính.
CHEMI TRADITIONAL U2 1.67 – ĐA TRÒNG CHIẾT SUẤT CAO, NHÌN RÕ NHIỀU KHOẢNG CÁCH, MỎNG GỌN VÀ BẢO VỆ MẮT MỖI NGÀY.
Thông số kỹ thuật và cấu hình lớp phủ có thể khác nhau tùy mã sản phẩm và thị trường phân phối. Khi tư vấn hoặc đặt kính, nên đối chiếu đúng mã CHEMI trên bao bì và phiếu sản phẩm thực tế.


AT OPTIC – ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG CỦA CHEMI TẠI VIỆT NAM
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
𝐇𝐨𝐭𝐥𝐢𝐧𝐞: 0766.322.888
𝐙𝐚𝐥𝐨 𝐎𝐀: https://zalo.me/atopticvn
Fanpage: https://www.facebook.com/atoptics
Youtube: https://www.youtube.com/@atoptic


















