Khám Phá Tính Năng Vượt Trội Của Tròng Kính Đa Tròng Kỹ Thuật Số Chemi Free Form (A-plus)
Đa tròng CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS chống tia UV
Đa tròng CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS là dòng tròng kính đa tròng ứng dụng công nghệ thiết kế Free-Form, sử dụng vật liệu chiết suất cao 1.67, kết hợp lớp phủ U2 – Ultra Super Hydrophobic và khả năng lọc tia UV theo cấu hình sản phẩm.
Sản phẩm hướng đến nhóm người lão thị có độ cận, viễn hoặc loạn tương đối cao, cần một cặp kính vừa đáp ứng nhu cầu nhìn xa – trung gian – gần, vừa ưu tiên độ mỏng, tính thẩm mỹ và khả năng xử lý bề mặt.
So với phiên bản 1.60, chiết suất 1.67 giúp giảm độ dày tròng hiệu quả hơn trong nhiều trường hợp đơn kính có độ cao. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi người đeo muốn sử dụng đa tròng nhưng vẫn kiểm soát độ dày và trọng lượng của kính.
1. Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | CHEMI |
| Dòng sản phẩm | FREE – FORM A – PLUS |
| Loại tròng | Đa tròng / Progressive |
| Công nghệ thiết kế | Free-Form |
| Chiết suất | 1.67 |
| Chiết suất vật liệu tham khảo | ~1.665 |
| Abbe tham khảo | ~32 |
| Lớp phủ | U2 – Ultra Super Hydrophobic |
| Bảo vệ UV | Theo cấu hình sản phẩm |
| Công dụng | Nhìn xa – trung gian – gần |
| Đối tượng | Người lão thị, đặc biệt người có độ kính tương đối cao |
Lưu ý: Dải độ, ADD, kích thước tối thiểu của gọng, chiều dài hành lang và các thông số thiết kế cụ thể cần được xác nhận theo phiếu kỹ thuật/cấu hình đặt hàng của từng phiên bản.
2. CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS là gì?
Đây là tròng kính đa tròng (Progressive Lens) được thiết kế để giải quyết đồng thời nhu cầu nhìn ở nhiều khoảng cách.
Ở người bị lão thị, khả năng điều tiết của mắt giảm dần theo tuổi. Khi đó, một tròng kính chỉ tối ưu cho nhìn xa có thể không còn đáp ứng tốt nhu cầu đọc sách hoặc làm việc ở khoảng cách gần.
Đa tròng giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra sự chuyển đổi công suất liên tục trên bề mặt tròng:
NHÌN XA → TRUNG GIAN → NHÌN GẦN
Người đeo không cần thay đổi giữa kính nhìn xa và kính đọc sách trong các hoạt động thông thường.
3. Cấu trúc quang học của tròng đa tròng
Vùng nhìn xa
Nằm ở phần phía trên của tròng.
Được sử dụng khi:
- Đi đường.
- Nhìn biển báo.
- Xem tivi.
- Quan sát người đối diện.
- Nhìn các vật thể ở khoảng cách xa.
Vùng trung gian
Nằm trong khu vực chuyển tiếp từ nhìn xa xuống nhìn gần.
Đây là vùng quan trọng với những người:
- Làm việc văn phòng.
- Sử dụng máy tính.
- Nhìn màn hình ở khoảng cách trung bình.
- Làm việc tại bàn.
- Giao tiếp ở khoảng cách trung gian.
Vùng nhìn gần
Nằm ở phần phía dưới tròng.
Phục vụ các hoạt động:
- Đọc sách.
- Đọc tài liệu.
- Sử dụng điện thoại.
- Viết.
- May vá hoặc các công việc cần nhìn gần.
Điểm đặc trưng của đa tròng là ba vùng này không được ngăn cách bằng đường kẻ, mà công suất thay đổi liên tục thông qua hành lang tiến triển.
4. Công nghệ FREE – FORM
Free-Form là phương pháp thiết kế và gia công bề mặt tròng bằng dữ liệu kỹ thuật số.
Thay vì chỉ dựa trên một hình học bề mặt cố định, hệ thống thiết kế Free-Form có thể kiểm soát nhiều thông số hình học trên bề mặt tròng nhằm tạo ra sự phân bố công suất mong muốn.
Đối với đa tròng, đây là một bài toán phức tạp bởi tròng phải đồng thời tạo:
- Công suất nhìn xa.
- Công suất trung gian.
- Công suất nhìn gần.
- Sự chuyển đổi công suất liên tục.
- Vùng nhìn tương đối ổn định.
- Kiểm soát các sai lệch quang học ngoài vùng trung tâm.
Quy trình quang học có thể hiểu đơn giản:
Đơn kính + ADD + thiết kế đa tròng + thông số lắp kính
⬇
Tính toán bề mặt quang học
⬇
Tạo hình bề mặt Free-Form
⬇
Kiểm soát phân bố công suất
⬇
Tạo vùng nhìn xa – trung gian – gần
Điểm đáng chú ý là Free-Form không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn biến dạng ngoại vi. Mỗi thiết kế đa tròng đều phải cân bằng giữa độ rộng vùng nhìn, hành lang tiến triển và sự phân bố sai lệch quang học.
5. Chiết suất 1.67 – lựa chọn cho người có độ cao
Đây là một trong những điểm nổi bật nhất của CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS.
Theo dữ liệu kỹ thuật của dòng CHEMI, vật liệu chiết suất 1.67 có chiết suất khoảng 1.665 và Abbe khoảng 32.
So với vật liệu 1.56 hoặc 1.60, vật liệu 1.67 có khả năng tạo ra tròng mỏng hơn trong nhiều trường hợp có cùng đơn kính, đặc biệt khi độ kính tăng.
Vì sao chiết suất cao giúp tròng mỏng hơn?
Với vật liệu có chiết suất cao hơn, khả năng bẻ cong ánh sáng tăng lên.
Do đó, để đạt được cùng công suất quang học, nhà sản xuất có thể sử dụng hình học tròng phù hợp với độ dày thấp hơn so với vật liệu có chiết suất thấp hơn trong điều kiện tương đương.
Có thể hình dung:
Chiết suất thấp → cần hình học tròng mạnh hơn
Chiết suất cao → đạt cùng công suất với hình học phù hợp hơn cho độ mỏng
Tuy nhiên, không thể xác định chính xác tròng sẽ mỏng bao nhiêu chỉ dựa vào chiết suất.
Độ dày thực tế còn phụ thuộc:
- SPH.
- CYL.
- AXIS.
- Kích thước tròng.
- Hình dạng gọng.
- Độ lệch tâm.
- Khoảng cách đồng tử.
- Thiết kế bề mặt.
- Vị trí lắp kính.
6. Ưu điểm của vật liệu 1.67
Độ mỏng cao
Đặc biệt có lợi khi người dùng có:
- Cận thị cao.
- Viễn thị cao.
- Loạn thị tương đối cao.
- Yêu cầu thẩm mỹ cao.
Tăng tính thẩm mỹ
Tròng mỏng giúp giảm cảm giác kính quá dày, đặc biệt ở những đơn kính có độ lớn.
Phù hợp với gọng thời trang
Khi kết hợp với gọng có kích thước hợp lý, chiết suất 1.67 giúp kiểm soát độ dày tốt hơn so với 1.56 và 1.60 trong nhiều trường hợp.
7. Abbe 32 và chất lượng hình ảnh
Một thông số kỹ thuật quan trọng của vật liệu 1.67 là số Abbe khoảng 32.
Số Abbe liên quan đến hiện tượng tán sắc ánh sáng của vật liệu.
Khi ánh sáng trắng đi qua vật liệu quang học, các bước sóng khác nhau có thể bị khúc xạ ở mức độ khác nhau. Điều này có thể tạo ra hiện tượng sắc sai.
Vật liệu có Abbe cao hơn thường có mức tán sắc thấp hơn.
Với 1.67, Abbe khoảng 32 là mức thường thấy ở vật liệu chiết suất cao. Vì vậy, khi lựa chọn 1.67, không nên chỉ nhìn vào yếu tố “mỏng hơn” mà cần cân nhắc tổng thể:
Độ kính + kích thước gọng + thiết kế Free-Form + vị trí lắp + nhu cầu thị giác.
8. Lớp phủ U2 – Ultra Super Hydrophobic
U2 là lớp phủ bề mặt có đặc tính Ultra Super Hydrophobic.
Tên gọi này đề cập đến khả năng tạo ra bề mặt có tính kỵ nước, giúp hạn chế hiện tượng nước trải rộng và bám dính trên bề mặt tròng.
Khi nước tiếp xúc với bề mặt kỵ nước
Thay vì lan rộng:
Nước → tạo thành giọt → dễ lau sạch hơn
Điều này có ý nghĩa thực tế khi sử dụng kính ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao.
U2 hỗ trợ:
- Hạn chế nước bám.
- Hạn chế dấu vân tay.
- Hạn chế bụi và chất bẩn bám trên bề mặt.
- Dễ vệ sinh.
- Giúp duy trì bề mặt tròng sạch hơn.
Tuy nhiên, U2 không phải lớp phủ chống trầy tuyệt đối. Việc vệ sinh đúng cách vẫn rất quan trọng để duy trì lớp phủ.
9. Khả năng chống tia UV
CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS được cung cấp với khả năng bảo vệ UV theo cấu hình sản phẩm.
UV là bức xạ có bước sóng nằm ngoài vùng ánh sáng nhìn thấy, trong đó tia UVA và UVB là những thành phần thường được quan tâm khi nói về tiếp xúc ánh sáng mặt trời.
Tròng kính có khả năng lọc UV giúp giảm lượng bức xạ UV truyền qua vật liệu đến mắt.
Cần phân biệt 3 chức năng
1. Chiết suất 1.67
→ Chủ yếu liên quan đến khả năng tạo tròng mỏng.
2. U2
→ Chủ yếu liên quan đến xử lý bề mặt và đặc tính kỵ nước.
3. UV protection
→ Liên quan đến khả năng lọc tia cực tím của vật liệu/cấu hình tròng.
Ba yếu tố này có chức năng khác nhau và không nên đánh đồng với nhau.
10. Những ưu điểm nổi bật của CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS
| Tính năng | Lợi ích |
|---|---|
| Free-Form | Thiết kế bề mặt kỹ thuật số, kiểm soát hình học quang học linh hoạt |
| Chiết suất 1.67 | Hỗ trợ giảm độ dày trong nhiều đơn kính |
| Progressive | Nhìn xa – trung gian – gần trên một tròng |
| U2 | Bề mặt kỵ nước, hỗ trợ hạn chế nước và chất bẩn |
| UV | Bảo vệ UV theo cấu hình sản phẩm |
| Thiết kế hiện đại | Phù hợp nhu cầu kính đa tròng cho người lão thị |
11. CHEMI FREE – FORM U2 1.67 phù hợp với ai?
Sản phẩm đặc biệt đáng cân nhắc cho:
Người lão thị có độ kính cao
Ví dụ người vừa có nhu cầu điều chỉnh cận/viễn/loạn vừa cần ADD để đọc gần.
Người muốn giảm độ dày tròng
Nếu độ kính cao, việc chuyển từ 1.56/1.60 sang 1.67 có thể giúp kiểm soát độ dày tốt hơn.
Người sử dụng kính cả ngày
Đa tròng giúp giảm nhu cầu thay đổi giữa:
Kính nhìn xa ↔ kính đọc sách
Người làm việc nhiều khoảng cách
Đặc biệt phù hợp với công việc cần chuyển đổi liên tục giữa:
màn hình → tài liệu → giao tiếp → nhìn xa
12. Đo kính – yếu tố quyết định trải nghiệm đa tròng
Đối với một cặp đa tròng, chất lượng tròng chỉ là một phần của kết quả cuối cùng.
Một sản phẩm tốt nhưng đo sai chiều cao hoặc PD có thể khiến người đeo cảm thấy:
- Khó tìm vùng nhìn rõ.
- Vùng nhìn gần không đúng vị trí.
- Nhìn trung gian không thoải mái.
- Cảm giác hình ảnh thay đổi khi di chuyển đầu.
- Khó thích nghi.
Vì vậy, khi làm kính đa tròng nên kiểm tra:
Độ kính
- SPH.
- CYL.
- AXIS.
- ADD.
Thông số lắp
- PD hai mắt.
- PD đơn mắt.
- Fitting Height.
- Khoảng cách đỉnh giác mạc.
- Độ nghiêng pantoscopic.
- Độ ôm gọng.
- Kích thước gọng.
- Vị trí mắt trong gọng.
Đặc biệt, PD đơn mắt và chiều cao lắp có vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí các vùng nhìn của tròng.
13. Lựa chọn gọng cho CHEMI FREE – FORM 1.67
Không phải gọng nào cũng phù hợp như nhau với kính đa tròng.
Nên ưu tiên:
- Gọng có chiều cao tròng phù hợp.
- Gọng ôm chắc và ít bị trượt.
- Kích thước cân đối với khuôn mặt.
- Không quá lớn nếu người dùng có độ cận cao.
- Không quá nhỏ nếu thiết kế đa tròng yêu cầu chiều cao vùng nhìn nhất định.
Đặc biệt với người cận cao
Gọng quá lớn có thể làm tăng đường kính quang học cần thiết và có thể ảnh hưởng đến độ dày mép.
Do đó, gọng có kích thước vừa phải thường giúp tối ưu độ mỏng của tròng 1.67 tốt hơn.
14. So sánh CHEMI Free-Form 1.67 với 1.60
| Tiêu chí | 1.60 A – PLUS | 1.67 A – PLUS |
|---|---|---|
| Chiết suất | ~1.597 | ~1.665 |
| Abbe tham khảo | ~40 | ~32 |
| Độ mỏng | Tốt | Tốt hơn ở nhiều đơn kính cao |
| Trọng lượng | Tốt | Có thể tối ưu tốt nhờ độ mỏng |
| Độ cận/viễn phù hợp | Thấp – trung bình đến khá cao | Trung bình – cao |
| Thẩm mỹ | Tốt | Rất tốt với độ cao |
| Công nghệ | Free-Form | Free-Form |
| Lớp phủ | U2 | U2 |
| Đa tròng | Có | Có |
Nên chọn 1.67 khi:
Ưu tiên số 1 là độ mỏng và thẩm mỹ, đặc biệt khi đơn kính có độ tương đối cao.
Nên cân nhắc 1.60 khi:
Độ kính không quá cao và người dùng muốn cân bằng giữa độ mỏng – Abbe – chi phí.
15. Hướng dẫn thích nghi với đa tròng
Nếu lần đầu sử dụng đa tròng, nên:
Bước 1 – Đeo kính thường xuyên
Giúp hệ thống thị giác nhanh chóng làm quen với sự thay đổi vùng công suất.
Bước 2 – Nhìn xa bằng vùng phía trên
Khi đi bộ hoặc quan sát xa, hướng mắt vào khu vực phía trên tròng.
Bước 3 – Nhìn máy tính bằng vùng trung gian
Điều chỉnh tư thế đầu để đưa màn hình vào vùng trung gian phù hợp.
Bước 4 – Đọc bằng vùng phía dưới
Khi đọc sách hoặc điện thoại, nhìn xuống vùng gần thay vì chỉ đảo mắt quá mạnh.
Bước 5 – Xoay đầu khi nhìn sang hai bên
Điều này giúp đưa vùng quang học mong muốn vào trước đồng tử.
Nếu sau thời gian thích nghi vẫn cảm thấy bất thường, nên kiểm tra lại độ kính và toàn bộ thông số lắp.
16. Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản
Để duy trì lớp phủ U2:
Nên
- Rửa kính bằng nước sạch trước khi lau.
- Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng.
- Dùng khăn microfiber sạch.
- Lau nhẹ nhàng.
- Cất kính vào hộp khi không sử dụng.
Không nên
- Lau kính khi bề mặt đang nhiều bụi.
- Dùng áo để lau kính.
- Dùng khăn giấy thô.
- Sử dụng hóa chất gia dụng.
- Chà mạnh bề mặt tròng.
- Đặt mặt tròng xuống bàn.
- Để kính trong môi trường nhiệt độ quá cao.
17. Kết luận
Đa tròng CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS là lựa chọn hướng đến người dùng cần một cặp kính đa tròng chiết suất cao, kết hợp giữa công nghệ Free-Form, vật liệu 1.67, lớp phủ U2 và khả năng bảo vệ UV theo cấu hình sản phẩm.
Điểm đáng chú ý nhất của phiên bản 1.67 là khả năng hỗ trợ kiểm soát độ dày tốt hơn, đặc biệt với những đơn kính có độ cao. Khi kết hợp cùng thiết kế Free-Form, sản phẩm hướng đến trải nghiệm nhìn đa khoảng cách trong một cặp kính duy nhất.
Tóm tắt sản phẩm
CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS
- 🔹 Đa tròng công nghệ Free-Form
- 🔹 Chiết suất cao 1.67
- 🔹 Chiết suất vật liệu khoảng 1.665
- 🔹 Abbe tham khảo khoảng 32
- 🔹 Hỗ trợ nhìn xa – trung gian – gần
- 🔹 Lớp phủ U2 Ultra Super Hydrophobic
- 🔹 Hạn chế nước, bụi và dấu vân tay
- 🔹 Hỗ trợ vệ sinh dễ dàng
- 🔹 Bảo vệ UV theo cấu hình sản phẩm
- 🔹 Phù hợp người lão thị có độ kính tương đối cao
- 🔹 Hỗ trợ tối ưu độ mỏng và thẩm mỹ của kính
Nếu ưu tiên độ mỏng trong kính đa tròng, đặc biệt với đơn kính cao, CHEMI FREE – FORM U2 1.67 A – PLUS là phiên bản đáng cân nhắc hơn so với chiết suất 1.60.

Tròng kính đa tròng Chemi Free Form (A-plus) là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một giải pháp thị lực tối ưu và sự thoải mái trong mỗi lần đeo kính. Với công nghệ tiên tiến, chất lượng hình ảnh tuyệt vời và thiết kế tinh tế, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị lực mà còn nâng cao sự tự tin và sự hài lòng trong cuộc sống hàng ngày.
Đặc điểm của tròng kính

(*) Photogray là lớp phủ đổi màu, giúp tròng kính chuyển màu thành kính râm khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời
AT OPTIC – Đại lý chính hãng của CHEMI tại Việt Nam

AT OPTIC tự hào là đại lý chính hãng phân phối các dòng sản phẩm tròng kính CHEMI tại Việt Nam
Đến với AT OPTIC bạn sẽ được trải nghiệm:
- Dịch vụ kiểm tra thị lực với bác sĩ khúc xạ có trên 10 năm kinh nghiệm
- Thiết bị đo mắt cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế
- Chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, chi đáo, tận tình
- Máy móc, thiết bị mài lắp kính vô cùng hiện đại
- Luôn minh bạch trong các khâu tư vấn, mài lắp, đem đến sự hài lòng tuyệt đối
- Đa dạng các kênh, tạo điều kiện đặt hàng online, giao hàng trên toàn quốc
- Chế độ bảo hành tốt

𝐀𝐓 𝐎𝐏𝐓𝐈𝐂 – 𝐘𝐨𝐮𝐫 𝐄𝐲𝐞𝐬, 𝐎𝐮𝐫 𝐌𝐢𝐬𝐬𝐢𝐨𝐧
Đôi mắt của bạn chính là sứ mệnh của chúng tôi. 𝐀𝐓 𝐎𝐏𝐓𝐈𝐂 biết đôi mắt của bạn cần gì, hãy để chúng tôi chăm sóc đôi mắt của bạn theo cách hoàn hảo nhất
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
𝐇𝐨𝐭𝐥𝐢𝐧𝐞: 0766.322.888
𝐙𝐚𝐥𝐨 𝐎𝐀: https://zalo.me/atopticvn
Fanpage: https://www.facebook.com/atoptics
Youtube: https://www.youtube.com/@atoptic


















