Khám Phá Tính Năng Vượt Trội Của Tròng Kính Đa Tròng Kỹ Thuật Số Chemi Free Form (A-plus)
Đa tròng CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS chống tia UV
Đa tròng CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS là dòng tròng kính đa tròng được thiết kế theo công nghệ Free-Form, kết hợp vật liệu có chiết suất 1.60 và lớp phủ U2. Sản phẩm hướng đến người mắc lão thị, cần một cặp kính có khả năng hỗ trợ nhìn xa – trung gian – gần trên cùng một tròng kính, đồng thời yêu cầu độ mỏng, tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ mắt trước tia UV.
So với đa tròng thiết kế truyền thống, công nghệ Free-Form cho phép kiểm soát hình học bề mặt quang học linh hoạt hơn, từ đó tối ưu sự chuyển tiếp công suất trong vùng nhìn của người đeo. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào đơn kính, thông số lắp kính, thiết kế gọng và khả năng thích nghi của từng người.
1. Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | CHEMI |
| Dòng sản phẩm | FREE – FORM A – PLUS |
| Loại tròng | Đa tròng / Progressive |
| Công nghệ thiết kế | Free-Form |
| Chiết suất | 1.60 |
| Lớp phủ | U2 – Ultra Super Hydrophobic |
| Bảo vệ UV | UV theo cấu hình sản phẩm |
| Đối tượng | Người lão thị, cần kính nhìn xa – trung gian – gần |
| Mục đích sử dụng | Sinh hoạt hằng ngày, làm việc, đọc sách, sử dụng thiết bị số và di chuyển |
Lưu ý: Thông số cụ thể về dải độ, ADD, thiết kế hành lang tiến triển và các tùy chọn xử lý bề mặt cần được đối chiếu theo catalogue/phiếu kỹ thuật của từng phiên bản CHEMI FREE – FORM A – PLUS.
2. CHEMI FREE – FORM 1.60 A – PLUS là gì?
CHEMI FREE – FORM 1.60 A – PLUS thuộc nhóm tròng kính đa tròng (progressive lens).
Khác với kính đơn tròng chỉ có một vùng công suất chính, đa tròng được thiết kế để thay đổi công suất một cách liên tục từ vùng nhìn xa xuống vùng nhìn gần.
Cấu trúc quang học cơ bản gồm:
Vùng nhìn xa → vùng trung gian → vùng nhìn gần
Trong đó:
- Phía trên tròng: phục vụ nhìn xa.
- Khu vực trung tâm: vùng chuyển tiếp và nhìn trung gian.
- Phía dưới: hỗ trợ nhìn gần.
- Hai vùng ngoại vi: xuất hiện các sai lệch quang học đặc trưng của thiết kế đa tròng và cần thời gian thích nghi ở một số người mới sử dụng.
Điểm quan trọng là đa tròng không phải ba vùng kính tách biệt, mà công suất được chuyển đổi liên tục thông qua hình học bề mặt quang học.
3. Công nghệ FREE – FORM hoạt động như thế nào?
Free-Form là phương pháp thiết kế và gia công bề mặt tròng bằng dữ liệu kỹ thuật số, cho phép tạo ra hình học bề mặt phức tạp với độ kiểm soát cao hơn so với phương pháp gia công truyền thống.
Về nguyên lý, phần mềm thiết kế sẽ tính toán sự thay đổi công suất trên bề mặt tròng để tạo ra:
Công suất nhìn xa → thay đổi dần → công suất trung gian → công suất nhìn gần
Điều này đặc biệt quan trọng với kính đa tròng bởi công suất không chỉ thay đổi theo một hướng đơn giản mà phải được kiểm soát đồng thời trên nhiều vị trí của bề mặt.
Những yếu tố có thể được tính toán trong thiết kế Free-Form
- Công suất cầu SPH.
- Công suất trụ CYL.
- Trục AXIS.
- Độ cộng thêm nhìn gần ADD.
- Vị trí vùng nhìn xa.
- Chiều dài hành lang tiến triển.
- Phân bố vùng trung gian.
- Vùng nhìn gần.
- Hình học bề mặt trước/sau.
- Các thông số lắp kính tùy theo thiết kế sản phẩm.
Nhờ đó, Free-Form có khả năng tạo ra bề mặt quang học phức tạp và kiểm soát sự phân bố công suất tốt hơn.
4. Cấu trúc vùng nhìn của đa tròng CHEMI
🔵 Vùng nhìn xa
Nằm chủ yếu ở phần phía trên của tròng.
Đây là vùng được sử dụng khi:
- Đi đường.
- Nhìn biển báo.
- Xem tivi.
- Nhìn người đối diện.
- Quan sát không gian ở khoảng cách xa.
🟢 Vùng nhìn trung gian
Nằm giữa vùng nhìn xa và nhìn gần.
Đây là vùng đặc biệt hữu ích khi:
- Làm việc với máy tính.
- Nhìn màn hình ở khoảng cách trung bình.
- Quan sát bảng điều khiển.
- Làm việc tại bàn.
- Giao tiếp ở khoảng cách trung bình.
🟠 Vùng nhìn gần
Nằm ở phần dưới của tròng và được thiết kế để hỗ trợ:
- Đọc sách.
- Đọc tài liệu.
- Sử dụng điện thoại.
- Viết.
- Các công việc cần nhìn gần.
Sự chuyển tiếp liên tục giữa ba vùng giúp người dùng không cần thay đổi giữa nhiều cặp kính cho các khoảng cách khác nhau.
5. Chiết suất 1.60 – cân bằng giữa độ mỏng và chất lượng quang học
Một điểm đáng chú ý của CHEMI FREE – FORM A – PLUS là chiết suất 1.60.
Theo dữ liệu kỹ thuật của dòng CHEMI, vật liệu 1.60 có chiết suất thực tế khoảng 1.597, với Abbe khoảng 40.
Chiết suất cao hơn cho phép bẻ cong ánh sáng hiệu quả hơn, từ đó có thể sử dụng vật liệu mỏng hơn so với các vật liệu chiết suất thấp hơn trong những điều kiện đơn kính tương đương.
Ưu điểm của 1.60
1. Độ mỏng tốt
Đặc biệt hữu ích với người có độ cận/viễn tương đối cao và muốn giảm độ dày mép hoặc trung tâm của tròng.
2. Thẩm mỹ tốt
Tròng mỏng hơn giúp tổng thể kính cân đối hơn, đặc biệt khi kết hợp với gọng có kích thước vừa phải.
3. Abbe tương đối cao
Vật liệu 1.60 có Abbe khoảng 40, vì vậy xét riêng về vật liệu, khả năng phân tán màu có lợi hơn một số vật liệu chiết suất cao hơn.
Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh của một tròng đa tròng không chỉ phụ thuộc vào Abbe, mà còn phụ thuộc mạnh vào thiết kế bề mặt và cách phân bố các sai lệch quang học.
6. Lớp phủ U2 – Ultra Super Hydrophobic
U2 là lớp phủ bề mặt được CHEMI sử dụng với tên gọi Ultra Super Hydrophobic Coating (USH).
Đây là lớp xử lý bề mặt tập trung vào khả năng hạn chế nước và các chất bám trên bề mặt tròng, đồng thời giúp việc vệ sinh kính thuận tiện hơn.
Cơ chế bề mặt kỵ nước
Khi nước tiếp xúc với bề mặt có tính kỵ nước cao, thay vì trải rộng thành một lớp nước lớn, giọt nước có xu hướng co cụm thành giọt.
Điều này giúp:
- Hạn chế nước bám lâu trên bề mặt.
- Giảm hiện tượng vệt nước sau khi lau.
- Hạn chế bụi và chất bẩn bám dính.
- Hỗ trợ giảm dấu vân tay.
- Dễ vệ sinh hơn.
- Duy trì bề mặt tròng sạch trong quá trình sử dụng.
U2 không có nghĩa là tròng kính hoàn toàn không thể bị trầy xước. Người sử dụng vẫn cần vệ sinh và bảo quản đúng cách.
7. Khả năng bảo vệ tia UV
CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS được định hướng với khả năng bảo vệ UV theo cấu hình sản phẩm.
Tia cực tím (UV) là một phần của bức xạ quang phổ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy. Trong môi trường ngoài trời, mắt có thể tiếp xúc với tia UV từ ánh sáng mặt trời.
Một hệ thống kính bảo vệ UV phù hợp giúp giảm lượng tia UV truyền qua tròng đến mắt.
UV và lớp phủ U2 là hai vấn đề khác nhau
Cần phân biệt:
UV protection: liên quan đến khả năng lọc tia cực tím.
U2 hydrophobic coating: liên quan chủ yếu đến đặc tính bề mặt như khả năng hạn chế nước, bụi, dấu vân tay và hỗ trợ vệ sinh.
Vì vậy, không nên hiểu U2 đồng nghĩa với chống UV. Khả năng UV phải được xác định theo đúng cấu hình vật liệu/tròng của sản phẩm.
8. Ưu điểm của CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS
⭐ 1. Thiết kế đa tròng Free-Form
Cho phép tạo bề mặt quang học phức tạp bằng quy trình thiết kế và gia công kỹ thuật số.
⭐ 2. Một kính cho nhiều khoảng cách
Hỗ trợ nhu cầu nhìn:
Xa → trung gian → gần
trên cùng một cặp kính.
⭐ 3. Chiết suất 1.60
Mang lại sự cân bằng giữa:
- Độ mỏng.
- Trọng lượng.
- Chất lượng quang học.
- Tính thẩm mỹ.
⭐ 4. Lớp phủ U2
Bề mặt có tính kỵ nước, hỗ trợ:
- Hạn chế nước.
- Hạn chế bám bẩn.
- Giảm dấu vân tay.
- Dễ vệ sinh.
⭐ 5. Có khả năng bảo vệ UV theo cấu hình
Phù hợp với nhu cầu sử dụng kính thường xuyên và tiếp xúc với môi trường ngoài trời.
9. Ai nên sử dụng CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS?
Sản phẩm phù hợp với người:
- Bắt đầu xuất hiện lão thị.
- Có nhu cầu nhìn xa và nhìn gần trong cùng một cặp kính.
- Không muốn liên tục thay đổi giữa kính nhìn xa và kính đọc sách.
- Làm việc tại văn phòng.
- Thường xuyên sử dụng máy tính.
- Đọc tài liệu hoặc điện thoại.
- Muốn sử dụng kính đa tròng có thiết kế Free-Form.
- Ưu tiên tròng có độ mỏng tương đối tốt nhưng vẫn chú trọng chất lượng quang học.
Đặc biệt, người dùng lần đầu chuyển sang đa tròng nên được đo mắt và lấy thông số lắp kính chính xác tại cơ sở có kỹ thuật viên/optometrist phù hợp.
10. Vì sao đo kính đa tròng quan trọng hơn kính đơn tròng?
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi tư vấn đa tròng.
Với kính đơn tròng, sai lệch nhỏ trong vị trí lắp có thể ít ảnh hưởng hơn trong một số trường hợp. Nhưng với đa tròng, vị trí mắt so với thiết kế vùng nhìn có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng.
Các thông số cần quan tâm gồm:
Thông số đơn kính
- SPH – độ cầu.
- CYL – độ loạn.
- AXIS – trục loạn.
- ADD – độ cộng thêm nhìn gần.
Thông số lắp kính
- PD hai mắt.
- PD đơn mắt.
- Chiều cao đồng tử.
- Khoảng cách đỉnh giác mạc – mặt sau tròng.
- Độ nghiêng pantoscopic.
- Độ ôm gọng/face-form.
- Kích thước gọng.
- Vị trí mắt trong gọng.
Với thiết kế Free-Form, việc sử dụng đúng dữ liệu lắp kính giúp hệ thống thiết kế xác định vị trí tương đối giữa mắt – tròng – vùng quang học chính xác hơn.
11. Hiện tượng méo vùng ngoại vi ở kính đa tròng
Một hiểu lầm phổ biến là đa tròng cao cấp phải hoàn toàn không có vùng méo.
Trên thực tế, mọi thiết kế đa tròng đều phải giải quyết bài toán phân bố công suất trên một bề mặt liên tục. Khi công suất thay đổi từ xa sang gần, các sai lệch quang học ngoài vùng thiết kế chính là một phần của bài toán thiết kế.
Vì vậy, người dùng có thể nhận thấy:
- Hình ảnh vùng ngoại vi hơi thay đổi khi liếc mắt.
- Cảm giác không gian hơi khác trong những ngày đầu.
- Khi đi cầu thang có thể cần thời gian thích nghi.
- Một số người cần phối hợp chuyển động mắt và đầu khi nhìn qua các vùng khác nhau.
Thiết kế Free-Form có thể giúp kiểm soát và phân bố các sai lệch này, nhưng không nên quảng cáo rằng kính hoàn toàn không có méo hoặc thích nghi ngay lập tức với mọi người.
12. Hướng dẫn thích nghi với kính đa tròng
Đối với người lần đầu sử dụng kính đa tròng, nên:
Bước 1: Đeo kính thường xuyên
Không nên liên tục tháo ra – đeo vào giữa kính đa tròng và kính cũ nếu không cần thiết.
Bước 2: Tập nhìn bằng đúng vùng
- Nhìn xa → sử dụng vùng phía trên.
- Nhìn trung gian → đưa mắt vào vùng trung tâm.
- Đọc → hướng mắt xuống vùng gần.
Bước 3: Kết hợp mắt và đầu
Khi nhìn sang hai bên, người mới sử dụng có thể cần xoay đầu nhẹ để đưa vùng nhìn mong muốn vào trước đồng tử.
Bước 4: Cẩn thận khi đi cầu thang
Trong những ngày đầu, nên chú ý đặc biệt khi lên xuống cầu thang vì vùng nhìn gần và vùng ngoại vi có thể tạo cảm giác không gian khác so với kính đơn tròng.
Nếu sau thời gian thích nghi vẫn có cảm giác khó chịu rõ rệt, nên kiểm tra lại độ kính, PD, chiều cao lắp và vị trí gọng.
13. CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS so với đa tròng thông thường
| Tiêu chí | Đa tròng thông thường | CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS |
|---|---|---|
| Thiết kế | Tùy dòng | Free-Form |
| Chiết suất | Tùy vật liệu | 1.60 |
| Nhìn xa | Có | Có |
| Nhìn trung gian | Có | Có |
| Nhìn gần | Có | Có |
| Lớp phủ U2 | Tùy sản phẩm | Có |
| Tính kỵ nước | Tùy lớp phủ | Có |
| Bảo vệ UV | Tùy cấu hình | Theo cấu hình sản phẩm |
| Độ mỏng | Tùy chiết suất | Tốt ở mức 1.60 |
| Đối tượng | Người lão thị | Người lão thị cần đa tròng Free-Form |
14. So sánh 1.60 với 1.56 và 1.67
| Đặc điểm | 1.56 | 1.60 | 1.67 |
|---|---|---|---|
| Chiết suất thực tế | ~1.555 | ~1.597 | ~1.665 |
| Abbe tham khảo | ~35 | ~40 | ~32 |
| Độ mỏng | Khá | Tốt | Rất tốt |
| Chất lượng quang học vật liệu | Tốt | Tốt | Tốt |
| Thẩm mỹ | Khá | Tốt | Rất tốt |
| Độ cao chiết suất | Trung bình | Trung bình cao | Cao |
| Phù hợp | Độ thấp – trung bình | Độ trung bình, cần cân bằng | Độ cao, ưu tiên mỏng |
Với nhiều người, 1.60 là lựa chọn cân bằng: không quá dày như vật liệu chiết suất thấp nhưng cũng không cần sử dụng vật liệu chiết suất rất cao nếu đơn kính chưa thực sự cần.
15. Cách lựa chọn gọng phù hợp với đa tròng 1.60
Để tối ưu thẩm mỹ và vùng nhìn, nên ưu tiên:
- Gọng có kích thước phù hợp khuôn mặt.
- Chiều cao tròng đủ cho thiết kế đa tròng.
- Không chọn gọng quá nhỏ nếu thiết kế yêu cầu hành lang tiến triển dài.
- Tránh gọng quá lớn nếu độ cận cao vì có thể làm tăng độ dày mép.
- Gọng phải giữ vị trí ổn định trên khuôn mặt.
- Cầu kính phù hợp để hạn chế việc gọng trượt xuống.
- Với gọng có độ ôm lớn, cần tính đến thông số face-form khi thực hiện đơn kính nếu thiết kế sản phẩm yêu cầu.
Gọng đẹp nhưng không phù hợp thông số lắp có thể làm giảm trải nghiệm của một cặp đa tròng tốt.
16. Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản
Để duy trì lớp phủ U2 lâu dài:
Nên:
- Rửa tròng bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh kính phù hợp.
- Dùng khăn microfiber sạch.
- Lau nhẹ theo chiều từ trong ra ngoài.
- Bảo quản trong hộp khi không sử dụng.
- Giữ khăn lau sạch, tránh để khăn dính bụi cứng.
Không nên:
- Dùng áo hoặc khăn giấy khô để lau.
- Dùng hóa chất gia dụng.
- Dùng cồn/acetone hoặc dung môi không được khuyến cáo.
- Chà mạnh khi tròng đang có bụi.
- Đặt mặt tròng trực tiếp xuống bàn.
- Để kính ở nơi nhiệt độ quá cao trong thời gian dài.
17. Kết luận
Đa tròng CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS là lựa chọn đáng cân nhắc cho người cần kính đa tròng với sự kết hợp giữa thiết kế Free-Form, vật liệu chiết suất 1.60, lớp phủ U2 kỵ nước và khả năng bảo vệ UV theo cấu hình sản phẩm.
Điểm mạnh của sản phẩm không chỉ nằm ở việc cung cấp ba khoảng nhìn xa – trung gian – gần, mà còn nằm ở cách thiết kế bề mặt quang học để kiểm soát sự chuyển đổi công suất trên toàn bộ tròng.
Để phát huy tối đa hiệu quả của kính, người dùng nên đặc biệt chú trọng đo mắt chính xác, xác định ADD phù hợp, đo PD đơn mắt và chiều cao lắp, đồng thời lựa chọn gọng có kích thước phù hợp với thiết kế đa tròng.
Thông tin nổi bật
CHEMI FREE – FORM U2 1.60 A – PLUS
- ✅ Đa tròng Free-Form
- ✅ Chiết suất 1.60
- ✅ Hỗ trợ nhìn xa – trung gian – gần
- ✅ Lớp phủ U2 Ultra Super Hydrophobic
- ✅ Hỗ trợ hạn chế nước, bụi và dấu vân tay
- ✅ Dễ vệ sinh
- ✅ Bảo vệ UV theo cấu hình sản phẩm
- ✅ Độ mỏng tốt hơn vật liệu chiết suất thấp trong điều kiện tương đương
- ✅ Phù hợp cho người lão thị cần sử dụng một cặp kính cho nhiều khoảng cách

Tròng kính đa tròng Chemi Free Form (A-plus) là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một giải pháp thị lực tối ưu và sự thoải mái trong mỗi lần đeo kính. Với công nghệ tiên tiến, chất lượng hình ảnh tuyệt vời và thiết kế tinh tế, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị lực mà còn nâng cao sự tự tin và sự hài lòng trong cuộc sống hàng ngày.

(*) Photogray là lớp phủ đổi màu, giúp tròng kính chuyển màu thành kính râm khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời
AT OPTIC – Đại lý chính hãng của CHEMI tại Việt Nam

AT OPTIC tự hào là đại lý chính hãng phân phối các dòng sản phẩm tròng kính CHEMI tại Việt Nam
Đến với AT OPTIC bạn sẽ được trải nghiệm:
- Dịch vụ kiểm tra thị lực với bác sĩ khúc xạ có trên 10 năm kinh nghiệm
- Thiết bị đo mắt cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế
- Chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, chi đáo, tận tình
- Máy móc, thiết bị mài lắp kính vô cùng hiện đại
- Luôn minh bạch trong các khâu tư vấn, mài lắp, đem đến sự hài lòng tuyệt đối
- Đa dạng các kênh, tạo điều kiện đặt hàng online, giao hàng trên toàn quốc
- Chế độ bảo hành tốt

𝐀𝐓 𝐎𝐏𝐓𝐈𝐂 – 𝐘𝐨𝐮𝐫 𝐄𝐲𝐞𝐬, 𝐎𝐮𝐫 𝐌𝐢𝐬𝐬𝐢𝐨𝐧
Đôi mắt của bạn chính là sứ mệnh của chúng tôi. 𝐀𝐓 𝐎𝐏𝐓𝐈𝐂 biết đôi mắt của bạn cần gì, hãy để chúng tôi chăm sóc đôi mắt của bạn theo cách hoàn hảo nhất
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
𝐇𝐨𝐭𝐥𝐢𝐧𝐞: 0766.322.888
𝐙𝐚𝐥𝐨 𝐎𝐀: https://zalo.me/atopticvn
Fanpage: https://www.facebook.com/atoptics
Youtube: https://www.youtube.com/@atoptic


















